學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迷離馬虎
迷離馬虎
giản thể:
迷离马虎
mí
lí
mǎ
hu
[ㄇㄧˊ ㄌㄧˊ ㄇㄚˇ ㄏㄨ˙]
MÊ LY MÃ HỔ
1.
mơ hồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
馬路
mǎlù
đường phố
離開
líkāi
rời khỏi; rời đi
離
lí
rời khỏi
馬
mǎ
ngựa
離婚
líhūn
ly hôn
距離
jùlí
khoảng cách
球迷
qiúmí
người hâm mộ (thể thao bóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
迷
mê
mê hoặc
離
ly, li
ra đi
馬
mã
ngựa
虎
hổ
hổ
記憶技巧
Mẹo nhớ
離
LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
馬
MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迷離馬虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict