例句Câu ví dụ
- 1
情節輕微不構成犯罪、已過追訴期、嫌疑人死亡,這些情況下不能提起公訴。
qíngjié qīngwēi bù gòuchéng fànzuì、 yǐ guò zhuīsù qī、 xiányírén sǐwáng, zhèxiē qíngkuàng xià bùnéng tíqǐgōngsù。
Trong các trường hợp như hành vi không đủ mức hình sự, đã quá thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự, nghi phạm chết, không thể đưa ra xét xử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
