例句Câu ví dụ
- 1
我找商店經理談了話,因為他拒絕為那不能用的電視退錢。
wǒ zhǎo shāngdiàn jīnglǐ tán le huà, yīnwèi tā jùjué wèi nà bùnéng yòng de diànshì tuìqián。
Tôi đã nói chuyện với quản lý cửa hàng, vì ông ấy từ chối hoàn tiền cho chiếc TV không thể sử dụng được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
