學華語Kaori Dict

退錢

giản thể: 退钱

tuìqián

ㄊㄨㄟˋ ㄑㄧㄢˊ

THOÁI TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我找商店經理談了話,因為他拒絕為那不能用的電視退錢。

    wǒ zhǎo shāngdiàn jīnglǐ tán le huà, yīnwèi tā jùjué wèi nà bùnéng yòng de diànshì tuìqián。

    Tôi đã nói chuyện với quản lý cửa hàng, vì ông ấy từ chối hoàn tiền cho chiếc TV không thể sử dụng được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict