例句Câu ví dụ
- 1
你以為我會眼睜睜地看著你去送死?我會閉上眼睛的。
nǐ yǐwéi wǒ huì yǎnzhēngzhēng de kàn zhe nǐ qù sòngsǐ? wǒ huì bìshang yǎnjing de。
Anh tưởng rằng tôi sẽ đứng nhìn anh đi vào chỗ chết sao? Tôi sẽ nhắm mắt lại。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
