學華語Kaori Dict

送死

sòng

ㄙㄨㄥˋ ㄙˇ

TỐNG TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你以為我會眼睜睜地看著你去送死?我會閉上眼睛的。

    nǐ yǐwéi wǒ huì yǎnzhēngzhēng de kàn zhe nǐ qù sòngsǐ? wǒ huì bìshang yǎnjing de。

    Anh tưởng rằng tôi sẽ đứng nhìn anh đi vào chỗ chết sao? Tôi sẽ nhắm mắt lại。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送死 nghĩa là gì? · Kaori Dict