學華語Kaori Dict

kuò

ㄎㄨㄛˋ

QUÁT

  1. 1.xem 李适[Li3 Kuo4]

Cách đọc khác:Shìhọ [Shi4]shìvừa vặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這實在不合適。

    zhè shízài bùhé kuò。

    Đây thực sự không phù hợp

  • 2

    不合適的舊衣物可以當抹布用。

    bùhé kuò de jiù yīwù kěyǐ dāng mābù yòng。

    Những bộ quần áo cũ không còn phù hợp có thể dùng làm khăn lau

  • 3

    這個崗位不合適小姑娘。

    zhège gǎngwèi bùhé kuò xiǎogū niáng。

    Công việc này không phù hợp với các cô gái trẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

适 nghĩa là gì? · Kaori Dict