例句Câu ví dụ
- 1
我寧願逃學也要玩電子游戲。
wǒ nìngyuàn táoxué yě yào wán diànzǐyóuxì。
Tôi宁愿 trốn học cũng muốn chơi game điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
