學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
逆序
逆序
nì
xù
[ㄋㄧˋ ㄒㄩˋ]
NGHỊCH TỰ
1.
thứ tự nghịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
順序
shùnxù
trình tự
程序
chéngxù
quy trình
秩序
zhìxù
trật tự (ngăn nắp)
逆
nì
ngược
叛逆
pànnì
nổi loạn
序
xù
lời nói đầu
序幕
xùmù
lời nói đầu
循序漸進
xúnxùjiànjìn
tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
逐字解
Từng chữ trong từ
逆
nghịch
phản kháng, nổi loạn
序
tự, tựa
dãy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
逆序 nghĩa là gì? · Kaori Dict