逆行
nìxíng
[ㄋㄧˋ ㄒㄧㄥˊ]
NGHỊCH HÀNH
- 1.đi sai đường
- 2.đi ngược quy định giao thông một chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.