學華語Kaori Dict

逆鱗

giản thể: 逆鳞

lín

ㄋㄧˋ ㄌㄧㄣˊ

NGHỊCH LÂN

  1. 1.逆鱗 — (truyền thuyết Trung Hoa) một mảng vảy trên cổ rồng mọc ngược, khi chạm vào sẽ làm rồng tức giận / (tượng trưng) chủ đề nhạy cảm hoặc vấn đề dễ gây phản ứng cảm xúc mạnh khi quan điểm của người khác bị thách thức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆鱗 nghĩa là gì? · Kaori Dict