逐行
zhúháng
[ㄓㄨˊ ㄏㄤˊ]
TRỤC HÀNG
- 1.từng dòng (dịch, quét, v.v.)
- 2.tiến triển
Cách đọc khác:zhúxíng — tiến triển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.