例句Câu ví dụ
- 1
這下搞得你今天累死了!
zhèxià gǎo de nǐ jīntiān lèi sǐ le!
Bây giờ thì cậu đã mệt chết vì hôm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
