學華語Kaori Dict

這個

giản thể: 这个

zhège

ㄓㄜˋ ㄍㄜ˙

GIÁ CÁ

  1. 1.(đại từ) này
  2. 2.(tính từ) này

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個班有多少男生?

    zhège bān yǒu duōshao nánshēng?

    Có bao nhiêu cậu bé trong lớp này?

  • 2

    這個房間里有個電視機。

    zhège fángjiān lǐ yǒu gě diànshìjī。

    Có một chiếc TV trong phòng này

  • 3

    他這個時候該到了。

    tā zhège shíhou gāi dàoliǎo。

    Bây giờ là lúc anh ấy thường đến.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這個 nghĩa là gì? · Kaori Dict