例句Câu ví dụ
- 1
這個班有多少男生?
zhège bān yǒu duōshao nánshēng?
Có bao nhiêu cậu bé trong lớp này?
- 2
這個房間里有個電視機。
zhège fángjiān lǐ yǒu gě diànshìjī。
Có một chiếc TV trong phòng này
- 3
他這個時候該到了。
tā zhège shíhou gāi dàoliǎo。
Bây giờ là lúc anh ấy thường đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
