例句Câu ví dụ
- 1
我這就走。
wǒ zhèjiù zǒu。
Tôi sẽ đi ngay
- 2
我這就上路。
wǒ zhèjiù shànglù。
Tôi đang trên đường
- 3
這就要看你了。
zhèjiù yàokàn nǐ le。
Cái này còn phụ thuộc vào anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
