學華語Kaori Dict

這就

giản thể: 这就

zhèjiù

ㄓㄜˋ ㄐㄧㄡˋ

GIÁ TỰU

  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.lập tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我這就走。

    wǒ zhèjiù zǒu。

    Tôi sẽ đi ngay

  • 2

    我這就上路。

    wǒ zhèjiù shànglù。

    Tôi đang trên đường

  • 3

    這就要看你了。

    zhèjiù yàokàn nǐ le。

    Cái này còn phụ thuộc vào anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這就 nghĩa là gì? · Kaori Dict