- 1.có liên quan
- 2.dẫn đến
- 3.liên lụy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chung (trách nhiệm pháp lý, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他只要一動, 傷口就連帶整個胳膊都疼。
tā zhǐyào yī dòng , shāngkǒu jiù liándài zhěnggè gēbo dōu téng。
Khi anh ấy cử động, vết thương liền đau cả cánh tay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.