- 1.đánh liên tục
- 2.combo (đòn) (trò chơi)
- 3.(bóng chuyền, bóng bàn, v.v.) đánh hai lần
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chạm hai lần

例句Câu ví dụ
- 1
他被大頭短棒連擊致死。
tā bèi dàtóu duǎn bàng liánjī zhìsǐ。
Ông ấy bị đập chết bởi một cây gậy to
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.