學華語Kaori Dict

連擊

giản thể: 连击

lián

ㄌㄧㄢˊ ㄐㄧ

LIÊN KÍCH

  1. 1.đánh liên tục
  2. 2.combo (đòn) (trò chơi)
  3. 3.(bóng chuyền, bóng bàn, v.v.) đánh hai lần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chạm hai lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被大頭短棒連擊致死。

    tā bèi dàtóu duǎn bàng liánjī zhìsǐ。

    Ông ấy bị đập chết bởi một cây gậy to

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict