學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遉
遉
giản thể:
侦
zhēn
[ㄓㄣ]
TRINH
1.
biến thể cũ của 偵|侦[zhen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偵察
zhēnchá
điều tra tội phạm
偵探
zhēntàn
thám tử
偵辦
zhēnbàn
điều tra (tội phạm) và truy tố
偵查
zhēnchá
phát hiện
偵
zhēn
do thám
偵測
zhēncè
phát hiện
偵破
zhēnpò
điều tra (như thám tử)
偵緝
zhēnjī
theo dõi điều tra
逐字解
Từng chữ trong từ
遉
trinh
giám sát, điệp viên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
真
zhēn
thật
陣
zhèn
bố trí quân đội
針
zhēn
kim
鎮
zhèn
đè xuống
震
zhèn
rung
朕
zhèn
(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遉 nghĩa là gì? · Kaori Dict