學華語Kaori Dict

運單

giản thể: 运单

yùndān

ㄩㄣˋ ㄉㄢ

VẬN ĐƠN

  1. 1.vận đơn
  2. 2.phí vận chuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    但是我在DHL的網站上沒有查到這個運單號。

    dànshì wǒ zài D H L de wǎngzhàn shàng méiyǒu chá dào zhège yùndān hào。

    Nhưng tôi không tìm thấy mã vận đơn này trên trang web của DHL

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運單 nghĩa là gì? · Kaori Dict