學華語Kaori Dict

過河

giản thể: 过河

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄏㄜˊ

QUÁ HÀ

  1. 1.過河 — vượt sông

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們會坐船過河。

    wǒmen huì zuò chuán guòhé。

    Chúng tôi sẽ đi qua sông bằng thuyền

  • 2

    他試圖游過河,但是失敗了。

    tā shìtú yóu guòhé, dànshì shībài le。

    Anh ấy cố gắng bơi qua sông nhưng thất bại

  • 3

    去那個村莊的唯一途徑是過河。

    qù nàge cūnzhuāng de wéiyī tújìng shì guòhé。

    Đường duy nhất để đến làng đó là qua sông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過河 nghĩa là gì? · Kaori Dict