學華語Kaori Dict

過貓

giản thể: 过猫

guòmāo

ㄍㄨㄛˋ ㄇㄠ

QUÁ MIÊU

  1. 1.過貓 — (Quảng Tây) lá cây rau má ăn được (lá non của cây rau má), cụ thể là Diplazium esculentum

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前那裡沒有過貓。

    yǐqián nàli méiyǒu guòmāo。

    Trước đây ở đó không có mèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過貓 nghĩa là gì? · Kaori Dict