- 1.過貓 — (Quảng Tây) lá cây rau má ăn được (lá non của cây rau má), cụ thể là Diplazium esculentum

例句Câu ví dụ
- 1
以前那裡沒有過貓。
yǐqián nàli méiyǒu guòmāo。
Trước đây ở đó không có mèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.