- 1.làm quá mức
- 2.vượt quá giới hạn
- 3.quá mức
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trên đầu
- 5.quá cao

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆喝過頭了。
Tāngmǔ hē guòtóu le。
Tôm đã uống quá nhiều.
- 2
他自信過頭了。
tā zìxìn guòtóu le。
Anh ấy tự tin quá mức.
- 3
政府的開支有些過頭了。
zhèngfǔ de kāizhī yǒuxiē guòtóu le。
Chi tiêu của chính phủ có phần quá mức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.