學華語Kaori Dict

過頭

giản thể: 过头

guòtóu

ㄍㄨㄛˋ ㄊㄡˊ

QUÁ ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.làm quá mức
  2. 2.vượt quá giới hạn
  3. 3.quá mức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trên đầu
  2. 5.quá cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆喝過頭了。

    Tāngmǔ hē guòtóu le。

    Tôm đã uống quá nhiều.

  • 2

    他自信過頭了。

    tā zìxìn guòtóu le。

    Anh ấy tự tin quá mức.

  • 3

    政府的開支有些過頭了。

    zhèngfǔ de kāizhī yǒuxiē guòtóu le。

    Chi tiêu của chính phủ có phần quá mức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict