道行
dàohéng
[ㄉㄠˋ ㄏㄥˊ]
ĐẠO HẠNH
- 1.kỹ năng đạt được qua tu hành
- 2.(nghĩa bóng) khả năng
- 3.kỹ năng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phiên âm Đài Loan [dao4 hang5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.