學華語Kaori Dict

達斡爾語

giản thể: 达斡尔语

ěr

ㄉㄚˊ ㄨㄛˋ ㄦˇ ㄩˇ

ĐẠT OÁT NHĨ NGỮ

  1. 1.ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達斡爾語 nghĩa là gì? · Kaori Dict