學華語Kaori Dict

遺棄

giản thể: 遗弃

ㄧˊ ㄑㄧˋ

DI KHÍ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    那幢房子看起來被遺棄了。

    nà zhuàng fángzi kànqǐlai bèi yíqì le。

    Nhà đó trông như bị bỏ hoang

  • 2

    一個牧羊人把他一身白雪的山羊趕進被遺棄的山洞躲避暴風雪。

    yīge mùyángrén bǎ tā yīshēn báixuě de shānyáng gǎn jìn bèi yíqì de shāndòng duǒbì bàofēngxuě。

    Một người chăn dê đã dẫn đàn dê của mình, toàn bộ đều phủ tuyết trắng, vào một hang đá bỏ hoang để tránh cơn bão tuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遗弃 nghĩa là gì? · Kaori Dict