學華語Kaori Dict

遺忘

giản thể: 遗忘

wàng

ㄧˊ ㄨㄤˋ

DI VONG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得李斯特的《被遺忘的圓舞曲第三首》是個被埋沒的名曲。

    wǒ juéde Lǐsītè de 《 bèi yíwàng de yuánwǔqǔ dì sān shǒu 》 shì gě bèi máimò de míngqǔ。

    Tôi cho rằng bản nhạc 'Forgotten Waltz No.3' của Liszt là một bản giao hưởng bị chôn vùi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遗忘 nghĩa là gì? · Kaori Dict