- 1.quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得李斯特的《被遺忘的圓舞曲第三首》是個被埋沒的名曲。
wǒ juéde Lǐsītè de 《 bèi yíwàng de yuánwǔqǔ dì sān shǒu 》 shì gě bèi máimò de míngqǔ。
Tôi cho rằng bản nhạc 'Forgotten Waltz No.3' của Liszt là một bản giao hưởng bị chôn vùi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.