學華語Kaori Dict

giản thể:

yáo

ㄧㄠˊ

DAO

  1. 1.(hình thức kết hợp) xa xôi; hẻo lánh; cách xa

例句Câu ví dụ

  • 1

    坐地日行八萬里,巡天遙看一千河。

    zuò de rì xíng bā WànLǐ, xún tiān yáo kàn yī qiān hé。

    Ngồi yên một chỗ mà mỗi ngày đi được tám vạn dặm, quay đầu nhìn trời mà thấy một ngàn con sông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遙 nghĩa là gì? · Kaori Dict