學華語Kaori Dict

遠足

giản thể: 远足

yuǎn

ㄩㄢˇ ㄗㄨˊ

VIỄN TÚC

  1. 1.chuyến đi chơi
  2. 2.đi bộ đường dài
  3. 3.diễu hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們決定了遠足的日期了。

    tāmen juédìng le yuǎnzú de rìqī le。

    Họ đã quyết định ngày đi dã ngoại

  • 2

    湯姆想待在家休息而不是和他的孩子們出去遠足。

    Tāngmǔ xiǎng dāi zàijiā xiūxi ér bùshì hé tā de háizimen chūqù yuǎnzú。

    Tom muốn ở nhà nghỉ ngơi thay vì đi dã ngoại cùng con cái của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠足 nghĩa là gì? · Kaori Dict