學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遺存
遺存
giản thể:
遗存
yí
cún
[ㄧˊ ㄘㄨㄣˊ]
DI TỒN
1.
di tích lịch sử
2.
những thứ tồn tại từ thời cổ đại
3.
(những thứ như vậy) tồn tại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
存
cún
tồn tại
存在
cúnzài
tồn tại
生存
shēngcún
tồn tại
保存
bǎocún
bảo tồn
遺產
yíchǎn
di sản
遺傳
yíchuán
di truyền
存款
cúnkuǎn
gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)
遺憾
yíhàn
hối tiếc
逐字解
Từng chữ trong từ
遺
di
mất, vật bị mất
存
tồn
tồn tại, sống, là
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
依存
yīcún
phụ thuộc vào điều gì đó để tồn tại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遺存 nghĩa là gì? · Kaori Dict