學華語Kaori Dict

避開

giản thể: 避开

kāi

ㄅㄧˋ ㄎㄞ

TỊ KHAI

TOCFL 5
  1. 1.tránh
  2. 2.lẩn tránh
  3. 3.tránh xa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是怎麼避開這酷暑的?

    nǐ shì zěnme bìkāi zhè kùshǔ de?

    Cậu làm sao mà tránh được cái nắng nóng này

  • 2

    我要去打湯姆,但是他避開了。

    wǒ yào qù dǎ Tāngmǔ, dànshì tā bìkāi le。

    Tôi cố gắng đánh Tom, nhưng anh ấy né tránh

  • 3

    晚上避開這個話題。。。

    wǎnshang bìkāi zhège huàtí。。。

    Đêm nay tránh đề cập đến chủ đề này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避开 nghĩa là gì? · Kaori Dict