例句Câu ví dụ
- 1
你是怎麼避開這酷暑的?
nǐ shì zěnme bìkāi zhè kùshǔ de?
Cậu làm sao mà tránh được cái nắng nóng này
- 2
我要去打湯姆,但是他避開了。
wǒ yào qù dǎ Tāngmǔ, dànshì tā bìkāi le。
Tôi cố gắng đánh Tom, nhưng anh ấy né tránh
- 3
晚上避開這個話題。。。
wǎnshang bìkāi zhège huàtí。。。
Đêm nay tránh đề cập đến chủ đề này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
