例句Câu ví dụ
- 1
這本書你該還給他。
zhè běn shū nǐ gāi huángěi tā。
Sách này anh nên trả lại cho anh ấy
- 2
把錢還給我!
bǎ qián huángěi wǒ!
Trả lại tiền cho tôi!
- 3
我會把錢還給你。
wǒ huì bǎ qián huángěi nǐ。
Tôi sẽ trả lại tiền cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
