學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
那斯達克
那斯達克
giản thể:
那斯达克
Nà
sī
dá
kè
[ㄋㄚˋ ㄙ ㄉㄚˊ ㄎㄜˋ]
NA TƯ ĐẠT KHẮC
1.
NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
那
nà
vậy thì (trong trường hợp đó)
那麼
nàme
như vậy
那樣
nàyàng
loại đó
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
那些
nàxiē
những cái đó
那兒
nàr
ở đó
逐字解
Từng chữ trong từ
那
na, nả
đó
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
達
đạt
đến, đạt được
克
khắc
gram
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
納斯達克
Nàsīdákè
NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)
記憶技巧
Mẹo nhớ
那
NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
那斯达克 nghĩa là gì? · Kaori Dict