那曲
Nǎqū
[ㄋㄚˇ ㄑㄩ]
NẢ KHÚC
- 1.thị trấn và địa khu Nagchu ở trung tâm Tây Tạng
Cách đọc khác:Nàqǔ — tham khảo 那曲市[Na4 qu3 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.