例句Câu ví dụ
- 1
那種話是誰說的?
nàzhǒng huà shì shéi shuō de?
Ai nói lời đó?
- 2
那種動物靠肉食為生。
nàzhǒng dòngwù kào ròushí wéishēng。
Loài động vật đó sống bằng thịt
- 3
我不明白他為什麼要做那種事。
wǒ bùmíng bái tā wèishénme yào zuò nàzhǒng shì。
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm chuyện đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
