學華語Kaori Dict

那種

giản thể: 那种

zhǒng

ㄋㄚˋ ㄓㄨㄥˇ

NA CHỦNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    那種話是誰說的?

    nàzhǒng huà shì shéi shuō de?

    Ai nói lời đó?

  • 2

    那種動物靠肉食為生。

    nàzhǒng dòngwù kào ròushí wéishēng。

    Loài động vật đó sống bằng thịt

  • 3

    我不明白他為什麼要做那種事。

    wǒ bùmíng bái tā wèishénme yào zuò nàzhǒng shì。

    Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm chuyện đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那種 nghĩa là gì? · Kaori Dict