學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邪徑
邪徑
giản thể:
邪径
xié
jìng
[ㄒㄧㄝˊ ㄐㄧㄥˋ]
TÀ KÍNH
1.
cuộc sống đồi trụy
2.
đường tà
3.
dâm ô
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
途徑
tújìng
cách; phương pháp; kênh
田徑
tiánjìng
điền kinh
邪惡
xiéè
nham hiểm
邪
xié
ma quỷ
直徑
zhíjìng
đường kính
口徑
kǒujìng
lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ
改邪歸正
gǎixiéguīzhèng
sửa đổi cách sống (thành ngữ)
路徑
lùjìng
con đường
逐字解
Từng chữ trong từ
邪
tà
sai trái, ác, bại hoại, độc ác, dị đoan
徑
kính
con đường nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
協警
xiéjǐng
cảnh sát phụ trợ
斜徑
xiéjìng
đường dốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邪径 nghĩa là gì? · Kaori Dict