學華語Kaori Dict

協警

giản thể: 协警

xiéjǐng

ㄒㄧㄝˊ ㄐㄧㄥˇ

HIỆP CẢNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    默默守護中,有人跑到街頭,叫來了協警。

    mòmò shǒuhù zhōng, yǒurén pǎo dào jiētóu, jiào lái le xiéjǐng。

    Trong lúc im lặng canh giữ, có người chạy ra đường và gọi thêm một sĩ quan cảnh sát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

協警 nghĩa là gì? · Kaori Dict