- 1.biến thể của 鬱|郁[yu4]
Cách đọc khác:Yù — họ [Yu4]yù — chưa có nghĩayù — biến thể cũ của 鬱|郁[yu4]

例句Câu ví dụ
- 1
鬱婷跟男朋友分手後,整個人變開朗了。
yù tíng gēn nánpéngyou fēnshǒu hòu, zhěnggè rén biàn kāilǎng le。
Sau khi chia tay bạn trai, Yuting trở nên tươi tắn hơn hẳn.
- 2
夏夜裡,夜來香散發出濃鬱的香氣,彷彿整個庭院都沉醉了。
Xià yèli, yèláixiāng sànfā chū nóngyù de xiāngqì, fǎngfú zhěnggè tíngyuàn dōu chénzuì le。
Trong đêm hè, hoa đêm khuya tỏa ra mùi hương đậm đà, như cả vườn đều say mê
- 3
中國的國行版,有新增幾位配音老師,像是欣鬱姊她們。
Zhōngguó de guóháng bǎn, yǒu xīnzēng jǐ wèi pèiyīn lǎoshī, xiàng shì xīn yù zǐ tāmen。
Phiên bản quốc hành của Trung Quốc có thêm vài giáo viên lồng tiếng mới, như chị Hsin Yu và các chị khác