學華語Kaori Dict

部長

giản thể: 部长

zhǎng

ㄅㄨˋ ㄓㄤˇ

BỘ TRƯỞNG

HSK 3N
  1. 1.người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)
  2. 2.trưởng phòng
  3. 3.trưởng khoa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thư ký
  2. 5.bộ trưởng
  3. 6.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    部長派代表訪問了三個國家。

    bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā

    Bộ trưởng đã cử đại diện đi thăm ba quốc gia

  • 2

    湯姆當上了部長。

    Tāngmǔ dāngshang le bùzhǎng。

    Tom đã trở thành bộ trưởng

  • 3

    我從部長那兒收到了紀念品。

    wǒ cóng bùzhǎng nàr shōudào le jìniànpǐn。

    Tôi đã nhận được món quà lưu niệm từ bộ trưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部长 nghĩa là gì? · Kaori Dict