學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釋迦佛
釋迦佛
giản thể:
释迦佛
shì
jiā
fó
[ㄕˋ ㄐㄧㄚ ㄈㄛˊ]
THÍCH CA PHẬT
1.
Phật Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: nhà hiền triết của tộc Thích Ca)
2.
Tất Đạt Đa Cồ Đàm (563-485 TCN), Đức Phật lịch sử và người sáng lập Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
解釋
jiěshì
giải thích
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
彷彿
fǎngfú
dường như
釋放
shìfàng
thả
愛不釋手
àibùshìshǒu
(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
詮釋
quánshì
diễn giải
佛經
fójīng
kinh điển Phật giáo; kinh điển Phật
逐字解
Từng chữ trong từ
釋
thích
giải thích, làm rõ
迦
ca, già, dà
chữ dùng để phiên âm
佛
phật, phất, phớt
Phật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
釋迦佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict