里弄
lǐlòng
[ㄌㄧˇ ㄌㄨㄥˋ]
LÝ LỘNG
- 1.những con hẻm và ngõ
- 2.phố xóm
- 3.khu phố với những ngôi nhà sân vườn Trung Quốc được cải biến ở một số phần của Thượng Hải, ban đầu do một gia đình ở những năm 1930, nay đông đúc với nhiều gia đình

例句Câu ví dụ
- 1
在里弄的最里邊。
zài lǐlòng de zuì lǐbian。
Ở trong lòng con hẻm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.