學華語Kaori Dict

里拉

ㄌㄧˇ ㄌㄚ

LÝ LẠP

  1. 1.lira (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    漢堡和冷飲要七里拉。

    hànbǎo hé lěngyǐn yào qī lǐlā。

    Burger và đồ uống lạnh là bảy lira.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict