- 1.học lại điều gì
- 2.ôn tập
- 3.ôn lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這位母親偶爾會重溫她的兒子的信件。
zhèwèi mǔqīn ǒuěr huì chóngwēn tā de érzi de xìnjiàn。
Người mẹ này đôi khi lại đọc lại những lá thư của con trai mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.