重音
zhòngyīn
[ㄓㄨㄥˋ ㄧㄣ]
TRỌNG ÂM
- 1.trọng âm (của một từ)
- 2.nhấn mạnh (trên âm tiết)

例句Câu ví dụ
- 1
「Guitar」一字的重音在第二音節。
「 G u i t a r 」 yīzì de zhòngyīn zài dìèr yīnjié。
Từ 'guitar' có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
- 2
“Australia”這個詞的重音要放在哪?
“ A u s t r a l i a ” zhège cí de zhòngyīn yào fàng zài nǎ?
Ngắt âm của từ 'Australia' đặt ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.