學華語Kaori Dict

金髮

giản thể: 金发

jīn

ㄐㄧㄣ ㄈㄚˋ

KIM PHÁT

  1. 1.tóc vàng
  2. 2.vàng hoe
  3. 3.tóc sáng màu

例句Câu ví dụ

  • 1

    Božena是個美麗的金發姑娘。她也是我們學校里最美的姑娘。

    B o ž e n a shì gě měilì de jīnfà gūniang。 tā yě shì wǒmen xuéxiào lǐ zuì Měidí gūniang。

    Božena là một cô gái xinh đẹp tóc vàng. Cô ấy cũng là người đẹp nhất trong trường học của chúng tôi

  • 2

    姐妹倆都是金發。

    jiěmèi liǎ dōu shì jīnfà。

    Cả hai chị em đều có tóc vàng

  • 3

    垂直的金發滑過她的肩膀。

    chuízhí de jīnfà huá guò tā de jiānbǎng。

    Tóc vàng thẳng trượt qua vai cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金髮 nghĩa là gì? · Kaori Dict