例句Câu ví dụ
- 1
Božena是個美麗的金發姑娘。她也是我們學校里最美的姑娘。
B o ž e n a shì gě měilì de jīnfà gūniang。 tā yě shì wǒmen xuéxiào lǐ zuì Měidí gūniang。
Božena là một cô gái xinh đẹp tóc vàng. Cô ấy cũng là người đẹp nhất trong trường học của chúng tôi
- 2
姐妹倆都是金發。
jiěmèi liǎ dōu shì jīnfà。
Cả hai chị em đều có tóc vàng
- 3
垂直的金發滑過她的肩膀。
chuízhí de jīnfà huá guò tā de jiānbǎng。
Tóc vàng thẳng trượt qua vai cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
