學華語Kaori Dict

針對性

giản thể: 针对性

zhēnduìxìng

ㄓㄣ ㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄥˋ

CHÂM ĐỐI TÍNH

  1. 1.tập trung
  2. 2.hướng đi
  3. 3.mục đích
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự liên quan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針對性 nghĩa là gì? · Kaori Dict