學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
針魚
針魚
giản thể:
针鱼
zhēn
yú
[ㄓㄣ ㄩˊ]
CHÂM NGƯ
1.
cá saury (họ Scomberesocidae)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
針
zhēn
kim
針對
zhēnduì
nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
方針
fāngzhēn
chính sách
打針
dǎzhēn
tiêm hoặc được tiêm
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
針灸
zhēnjiǔ
châm cứu
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
逐字解
Từng chữ trong từ
針
châm
Kim chỉ
魚
ngư
cá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
畛域
zhěnyù
phạm vi
陣雨
zhènyǔ
mưa rào
鴆羽
zhènyǔ
lông độc của chim truyền thuyết Zhen 鴆|鸩
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
針魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict