學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鉗
鉗
giản thể:
钳
qián
[ㄑㄧㄢˊ]
KIỀM
1.
kìm
2.
khoá
3.
mỏ kẹp
Xem 7 nghĩa còn lại
4.
móng (của động vật)
5.
kẹp bằng kìm
6.
kẹp
7.
chẹn
8.
hạn chế
9.
ngăn chặn
10.
bịt miệng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鉗子
qiánzi
kìm
夾鉗
jiāqián
cái kìm
扳鉗
bānqián
cờ lê
火鉗
huǒqián
cặp gắp lò
產鉗
chǎnqián
kẹp sản khoa
管鉗
guǎnqián
mỏ lết ống
虎鉗
hǔqián
cái ê tô
鉗住
qiánzhù
kẹp chặt; đàn áp
逐字解
Từng chữ trong từ
鉗
kiềm
kẹp, kìm, kẹp tongs
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前
qián
trước
錢
qián
tiền xu
千
qiān
một nghìn
淺
qiǎn
cạn
欠
qiàn
nợ
牽
qiān
dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鉗 nghĩa là gì? · Kaori Dict