學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵鋒
鐵鋒
giản thể:
铁锋
Tiě
fēng
[ㄊㄧㄝˇ ㄈㄥ]
THIẾT PHONG
1.
xem 鐵鋒區|铁锋区[Tie3 feng1 Qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
先鋒
xiānfēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
交鋒
jiāofēng
giao đấu
針鋒相對
zhēnfēngxiāngduì
đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
鋒
phong
đầu gậy, đầu nhọn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鐵峰
Tiěfēng
Quận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鐵鋒 nghĩa là gì? · Kaori Dict