例句Câu ví dụ
- 1
這兒燙發有游離子燙、負離子燙、直板燙、鋼絲燙、玉米鬚燙。
zhèr tàngfà yǒu yóulí zǐ tàng、 fùlízǐ tàng、 zhí bǎn tàng、 gāngsī tàng、 yùmǐ xū tàng。
Ở đây có nhiều kiểu uốn tóc như uốn ion dương, ion âm, uốn thẳng, uốn dây thép, uốn râu ngô
這兒燙發有游離子燙、負離子燙、直板燙、鋼絲燙、玉米鬚燙。
zhèr tàngfà yǒu yóulí zǐ tàng、 fùlízǐ tàng、 zhí bǎn tàng、 gāngsī tàng、 yùmǐ xū tàng。
Ở đây có nhiều kiểu uốn tóc như uốn ion dương, ion âm, uốn thẳng, uốn dây thép, uốn râu ngô