學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鉀
鉀
giản thể:
钾
jiǎ
[ㄐㄧㄚˇ]
GIÁP
1.
kali (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鉀鹽
jiǎyán
kali clorua KCl
山奈鉀
shānnàijiǎ
kali xyanua KCN
氯化鉀
lǜhuàjiǎ
kali clorua
氯酸鉀
lǜsuānjiǎ
kali clorat
氰化鉀
qínghuàjiǎ
kali xyanua KCN
溴化鉀
xiùhuàjiǎ
bromua kali
硝酸鉀
xiāosuānjiǎ
kali nitrat
硫酸鉀
liúsuānjiǎ
kali sunfat
逐字解
Từng chữ trong từ
鉀
giáp
potassium (K)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
家
jiā
nhà
加
jiā
thêm
假
jiǎ
giả
架
jià
chống đỡ
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
嫁
jià
gả con gái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钾 nghĩa là gì? · Kaori Dict