- 1.Tie3 feng1 Qu1 - Tiefeng, một quận của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾市|齐齐哈尔市[Qi2 qi2 ha1 er3 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.