學華語Kaori Dict

鐵齒

giản thể: 铁齿

tiěchǐ

ㄊㄧㄝˇ ㄔˇ

THIẾT XỈ

  1. 1.(Đài Loan) ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铁齿 nghĩa là gì? · Kaori Dict